rút gọn

rút gọn

Học sinh rút gọn phân số 6/8 thành 3/4 trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ngắn hơn, gọn hơn, ít hơn về hình thức hoặc số lượng: Hành động cắt bỏ những phần không cần thiết, làm cho một cái đó trở nên đơn giản ngắn gọn hơn so với bản gốc.
    • (Toán học) Chia cả tử số mẫu số của một phân số cho cùng một ước số chung: Hành động biến đổi một phân số về dạng đơn giản nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên yêu cầu học sinh rút gọn biểu thức đại số. (The teacher asked the students to simplify the algebraic expression.)
    • Anh ấy đã rút gọn bài phát biểu từ 10 trang xuống còn 2 trang. (He shortened his speech from 10 pages to 2 pages.)
    • Để rút gọn phân số 6/8, ta chia cả tử mẫu cho 2, được kết quả là 3/4. (To simplify the fraction 6/8, we divide both the numerator and denominator by 2, resulting in 3/4.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rút gọn quy trình": Làm cho một quy trình trở nên ít bước hơn, hiệu quả hơn.

    • Công ty đang tìm cách rút gọn quy trình sản xuất để tiết kiệm thời gian. (The company is looking for ways to streamline the production process to save time.)
  • "Rút gọn văn bản": Tóm tắt hoặc đọng nội dung một văn bản dài.

    • Sinh viên cần học kỹ năng rút gọn văn bản để ghi chú hiệu quả. (Students need to learn text summarization skills for effective note-taking.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự rút gọn (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc rút gọn.

    • Sự rút gọn của phân số đó cần thiết. (The simplification of that fraction is necessary.)
  • Rút ngắn (động từ): Làm cho ngắn hơn về thời gian hoặc chiều dài.

    • Họ quyết định rút ngắn thời gian họp. (They decided to shorten the meeting time.)
  • Giản lược (động từ): Lược bỏ cho đơn giản (thường dùng trong văn chương, lý luận).

    • Không nên giản lược các vấn đề phức tạp thành những điều quá đơn giản. (One should not oversimplify complex issues into things that are too simple.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản hóa: Làm cho trở nên đơn giản, dễ hiểu hơn.
  • Tinh giản: Cắt bỏ bớt cho gọn nhẹ (thường dùng cho bộ máy, biên chế).
  • đọng: Làm cho súc tích, chứa đựng nhiều ý trong hình thức ngắn gọn (thường dùng cho ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Mở rộng: Làm cho lớn hơn, chi tiết hơn.
  • Phức tạp hóa: Làm cho trở nên rắc rối, phức tạp hơn.
  • Kéo dài: Làm cho dài hơn về thời gian hoặc hình thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rút gọn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rút gọn" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rút gọn" một cách cố định.)